bãi tha ma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất rộng, thường ở nơi hoang vắng hoặc giữa cánh đồng, dùng để chôn cất người chết một cách tản mạn, không có quy hoạch rõ ràng như một nghĩa trang chính thức. Từ này thường gợi lên hình ảnh một nơi âm u, hẻo lánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con đường làng đi ngang qua một bãi tha ma cũ, cỏ mọc um tùm.
- Theo lời kể của các cụ, khu đồi hoang ấy xưa kia chính là một bãi tha ma.
- Không ai dám đi qua bãi tha ma ấy vào lúc nửa đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bãi tha ma" thường được dùng trong văn học, truyện kể dân gian hoặc lời nói hàng ngày để chỉ những nơi chôn cất công cộng, đơn sơ, có phần ma quái, khác với "nghĩa trang" mang tính chất quy củ, trang trọng hơn.
- Truyện cổ tích thường có những nhân vật phải đi ngang qua bãi tha ma lúc đêm khuya.
Biến thể và từ gần giống
- Nghĩa trang (dt): Khu đất được quy hoạch, quản lý chính thức dành riêng cho việc chôn cất người chết, thường có tường rào, lối đi và bia mộ được sắp xếp.
- Mộ địa (dt): Từ Hán Việt, cũng có nghĩa là khu đất chôn cất người chết.
- Nghĩa địa (dt): Từ đồng nghĩa với "nghĩa trang", nhưng có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa địa
- Mộ địa
- Khu chôn cất (cách nói chung, trung tính)
Thành ngữ liên quan
- "Vắng như bãi tha ma": Thành ngữ dùng để ví von một nơi rất vắng vẻ, không có bóng người, gợi cảm giác hiu quạnh.
- Khu chợ cũ giờ đây vắng như bãi tha ma.
- dt. Nơi có nhiều mồ mả ở giữa cánh đồng: Nơi nào có nghĩa trang thì không còn bãi tha ma.